nhẫn khẩu mía

Học thuật
Thân thiện
nhẫn khẩu mía

Một người nông dân đeo nhẫn khẩu mía để bảo vệ ngón tay khi chặt mía.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhẫn đặc biệt: "nhẫn khẩu mía" một loại nhẫn hình dáng cấu trúc đặc biệt, thường được làm từ kim loại quý như vàng hoặc bạc.
    • Đặc điểm cấu tạo: Tên gọi "khẩu mía" mô tả hình dáng của chiếc nhẫn, với thân nhẫn (ống nhẫn) được chế tác dày, chắc chắn có thể các đường rãnh hoặc hoa văn gợi liên tưởng đến đốt mía.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • nội tôi vẫn giữ chiếc nhẫn khẩu mía bằng vàng làm của hồi môn. ( nội tôi vẫn giữ chiếc nhẫn khẩu mía bằng vàng làm của hồi môn.)
    • Nhẫn khẩu mía ngày xưa thường được làm rất dày nặng. (Nhẫn khẩu mía ngày xưa thường được làm rất dày nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa trang sức cổ: "nhẫn khẩu mía" thường được nhắc đến như một món trang sức truyền thống, mang tính chất làm của để dành, của hồi môn hơn để đeo hàng ngày do trọng lượng kích thước đáng kể.
    • Bộ sưu tập trang sức cổ nhiều kiểu nhẫn khẩu mía tinh xảo. (Bộ sưu tập trang sức cổ nhiều kiểu nhẫn khẩu mía tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhẫn ống: chỉ chung các loại nhẫn phần thân hình ống tròn.
  • Nhẫn cưới: nhẫn dùng trong nghi lễ kết hôn, có thể nhiều kiểu dáng khác nhau, trong đó có thể kiểu "khẩu mía".
  • Nhẫn vàng : loại nhẫn vàng mỏng, nhẹ, trái ngược với đặc điểm dày, nặng của "nhẫn khẩu mía".
Từ đồng nghĩa
  • Nhẫn vàng ống dày: cách gọi mô tả đặc điểm của "nhẫn khẩu mía".
  • Nhẫn vàng cối: một tên gọi khác trong dân gian cho loại nhẫn dày, chắc.
Thành ngữ liên quan
    • Của để dành như nhẫn khẩu mía. (Vật giá trị được cất giữ cẩn thận, như chiếc nhẫn khẩu mía quý.)
nhẫn khẩu mía

Một người nông dân đeo nhẫn khẩu mía để bảo vệ ngón tay khi chặt mía.

  1. Nhẫn ống dày hơn nhẫn thường.